Programmatic Advertising Là Gì? TOP 5 Case Study Về Programmatic Advertising

Mục lục

    Trong kỷ nguyên tiếp thị số hiện đại, việc thấu hiểu Programmatic Advertising là gì đã trở thành chìa khóa then chốt giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách và tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách chính xác nhất. Công nghệ quảng cáo tự động này không chỉ đơn thuần là một công cụ mua bán không gian hiển thị, mà còn là một hệ sinh thái thông minh giúp kết nối nhãn hàng với người dùng dựa trên dữ liệu thời gian thực. Bằng cách tự động hóa các quy trình đấu thầu thủ công rườm rà trước đây, Programmatic mang đến sự minh bạch, hiệu quả và khả năng mở rộng không giới hạn cho các chiến dịch quy mô lớn. Bài viết dưới đây của Seo Nomie sẽ phân tích sâu về cơ chế vận hành, những ưu điểm vượt trội và các bài học thành công từ những thương hiệu hàng đầu thế giới để bạn có cái nhìn toàn diện nhất.

    Programmatic Advertising là gì? TOP 5 case study về Programmatic Advertising

    programmatic-advertising-la-gi-top-5-case-study-ve-programmatic-advertising

    I. Programmatic Advertising là gì?

    Khái niệm Programmatic Advertising đề cập đến quá trình sử dụng phần mềm và các thuật toán thông minh để tự động hóa việc mua và bán không gian quảng cáo trên internet thay vì thực hiện theo phương thức truyền thống. Trước khi công nghệ này ra đời, các nhà quảng cáo phải làm việc trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của các trang báo, thực hiện đàm phán hợp đồng và thiết lập chiến dịch một cách thủ công vô cùng tốn kém thời gian và nhân lực. Với Programmatic, toàn bộ quy trình này được diễn ra trong tích tắc thông qua các hệ thống trung gian, cho phép quảng cáo được hiển thị đúng người, đúng thời điểm và đúng ngữ cảnh nhờ vào sức mạnh của dữ liệu lớn (Big Data). Theo báo cáo từ eMarketer, hiện nay có tới hơn 90% ngân sách quảng cáo hiển thị tại các thị trường phát triển được thực hiện thông qua mô hình tự động hóa này, minh chứng cho sức mạnh không thể chối từ của nó.

    Sự khác biệt cốt lõi của Programmatic so với các hình thức khác nằm ở khả năng nhắm mục tiêu (targeting) siêu chi tiết dựa trên hành vi, sở thích và nhân khẩu học của người dùng cuối. Thay vì mua một vị trí cố định trên một tờ báo và hy vọng khách hàng của mình sẽ nhìn thấy, nhà quảng cáo giờ đây có thể theo chân khách hàng tiềm năng trên khắp hệ sinh thái internet, từ mạng xã hội, ứng dụng di động cho đến các trang tin tức chuyên biệt. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sự lãng phí ngân sách vào những đối tượng không phù hợp mà còn tăng cường trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp những thông điệp có liên quan trực tiếp đến nhu cầu hiện tại của họ. Chính sự kết hợp giữa tự động hóa và phân tích dữ liệu đã biến Programmatic trở thành "trái tim" của các chiến lược Digital Marketing hiện đại, thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi một cách bền vững.

    II. Cơ chế vận hành tự động

    Để hiểu rõ cách thức hoạt động của hệ thống này, chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa ba thành phần chính bao gồm DSP (Demand-Side Platform), SSP (Supply-Side Platform) và Ad Exchange. Khi một người dùng truy cập vào một trang web, thông tin về người dùng đó sẽ được SSP (đại diện cho chủ sở hữu trang web) gửi đến Ad Exchange – sàn giao dịch quảng cáo. Tại đây, các DSP (đại diện cho nhà quảng cáo) sẽ phân tích dữ liệu người dùng và tự động đưa ra mức giá đấu thầu dựa trên tiêu chí chiến dịch đã thiết lập trước đó. Toàn bộ quá trình đấu thầu diễn ra trong chưa đầy 100 mil giây, tức là nhanh hơn một cái chớp mắt, và quảng cáo của người thắng thầu sẽ ngay lập tức được hiển thị trên màn hình của người dùng. Đây chính là mô hình Real-Time Bidding (RTB) – một bộ phận quan trọng bậc nhất tạo nên sự linh hoạt của Programmatic Advertising hiện nay.

    Hơn thế nữa, sức mạnh của cơ chế này còn được củng cố bởi sự hiện diện của các nền tảng quản lý dữ liệu (DMP), giúp lưu trữ và phân tích hàng tỷ điểm dữ liệu người dùng để đưa ra các dự đoán chính xác về hành vi mua sắm. Việc kết nối liền mạch giữa các bên giúp đảm bảo rằng mỗi đô la chi trả cho quảng cáo đều được tối ưu hóa dựa trên hiệu suất thực tế thay vì những phỏng đoán cảm tính. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng, nơi các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể tiếp cận được những không gian quảng cáo cao cấp nếu họ có dữ liệu khách hàng tốt và chiến lược đấu thầu thông minh. Tính minh bạch trong báo cáo và khả năng điều chỉnh chiến dịch theo thời gian thực giúp các nhà quản lý Marketing dễ dàng kiểm soát ROI (tỷ suất hoàn vốn) và thay đổi thông điệp quảng cáo ngay lập tức nếu thấy hiệu quả không đạt như kỳ vọng ban đầu.

    III. Ưu điểm của Programmatic Advertising

    Một trong những lợi ích to lớn nhất mà doanh nghiệp nhận được khi triển khai Programmatic Advertising chính là tính hiệu quả về mặt quy mô và thời gian một cách vượt trội. Nhờ vào khả năng tự động hóa, một thương hiệu có thể chạy chiến dịch trên hàng nghìn trang web và ứng dụng khác nhau cùng một lúc mà không cần phải ký kết hàng nghìn hợp đồng riêng lẻ. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận lượng lớn khách hàng tiềm năng trên toàn thế giới chỉ với một vài thao tác thiết lập trên nền tảng DSP, giúp đơn giản hóa quy trình vận hành cho đội ngũ Marketing. Sự tiện lợi này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí nhân sự mà còn cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng với các biến động của thị trường, ví dụ như tung ra chương trình khuyến mãi ngay khi có sự kiện hot đang diễn ra trên mạng xã hội.

    Bên cạnh yếu tố quy mô, khả năng nhắm mục tiêu chính xác và cá nhân hóa thông điệp chính là "vũ khí" giúp Programmatic đánh bại các hình thức quảng cáo banner truyền thống. Thay vì hiển thị cùng một hình ảnh cho tất cả mọi người, hệ thống có thể tùy biến nội dung quảng cáo dựa trên lịch sử duyệt web, vị trí địa lý hoặc thậm chí là tình hình thời tiết tại nơi người dùng đang đứng. Ví dụ, một thương hiệu đồ uống có thể hiển thị quảng cáo nước giải khát lạnh khi nhiệt độ ngoài trời trên 30 độ C và chuyển sang quảng cáo trà nóng khi trời mưa, tất cả đều được thực hiện tự động dựa trên dữ liệu thời gian thực. Khả năng cá nhân hóa ở mức độ sâu này không chỉ làm tăng tỷ lệ nhấp chuột (CTR) mà còn xây dựng được mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ giữa thương hiệu và khách hàng, biến quảng cáo từ một thứ phiền nhiễu thành một thông tin hữu ích.

    IV. Các case study sử dụng programmatic advertising nổi bật

    1. Case study từ The Economist

    The Economist đã thực hiện một chiến dịch Programmatic Advertising mang tính biểu tượng, chứng minh rằng nội dung chất lượng cao nếu được phân phối đúng cách sẽ mang lại hiệu quả chuyển đổi kinh ngạc. Mục tiêu của họ là thu hút những độc giả mới, những người có tư duy cởi mở nhưng chưa từng đăng ký thuê bao trả phí của tạp chí này. Bằng cách sử dụng dữ liệu để phân tích sở thích của người dùng từ các bài báo họ đã đọc, The Economist đã chia tệp khách hàng của mình thành hơn 60 phân khúc nhỏ khác nhau dựa trên các chủ đề như chính trị, công nghệ, kinh tế hay văn hóa. Thay vì dùng một mẫu quảng cáo chung chung, họ đã tạo ra hàng trăm mẫu banner với các tiêu đề mang tính kích thích tư duy, phản ánh đúng nội dung mà người dùng đó đang quan tâm tại thời điểm đó.

    Kết quả của chiến dịch này không chỉ dừng lại ở các con số thống kê mà còn tạo ra một sự thay đổi lớn trong cách tạp chí tiếp cận độc giả số. Với hơn 650.000 khách hàng tiềm năng mới được tiếp cận và tỷ lệ ROI đạt mức 10:1, The Economist đã chứng minh rằng Programmatic có thể giúp những nội dung "kén người đọc" tìm thấy đúng đối tượng của mình. Chiến dịch đã tận dụng tối đa khả năng tối ưu hóa thời gian thực để liên tục điều chỉnh thông điệp dựa trên hiệu suất của từng mẫu quảng cáo, từ đó tập trung ngân sách vào những phân khúc có khả năng chuyển đổi cao nhất. Bài học rút ra ở đây là sự kết hợp giữa dữ liệu khách hàng sâu sắc và nội dung sáng tạo linh hoạt chính là công thức hoàn hảo để đạt được sự tăng trưởng bền vững trong môi trường quảng cáo số vốn đang ngày càng cạnh tranh gay gắt.

    2. Chiến dịch sáng tạo của Nike

    Nike từ lâu đã nổi tiếng với việc dẫn đầu trong các ứng dụng công nghệ, và chiến dịch "Phenomenal Shot" của họ là một ví dụ điển hình về cách Programmatic có thể kết hợp với trải nghiệm người dùng thực tế. Trong kỳ World Cup, Nike đã tạo ra một hệ thống cho phép họ phản ứng với các diễn biến trên sân cỏ chỉ trong vài giây sau khi một bàn thắng hoặc một tình huống kịch tính xảy ra. Khi một cầu thủ đại diện cho Nike ghi bàn, ngay lập tức các quảng cáo Programmatic sẽ hiển thị hình ảnh của cầu thủ đó kèm theo thông điệp chúc mừng trên hàng loạt ứng dụng và trang tin thể thao toàn cầu. Người dùng có thể tương tác trực tiếp với các hình ảnh này, tùy chỉnh chúng và chia sẻ lên mạng xã hội, tạo ra một làn sóng lan tỏa tự nhiên cực kỳ mạnh mẽ mà không cần quá nhiều ngân sách cho các vị trí cố định.

    Điều làm nên thành công vang dội của Nike chính là việc họ đã biến quảng cáo thành một phần của cuộc hội thoại văn hóa đại chúng thời gian thực. Bằng cách sử dụng công nghệ tự động để "bắt sóng" cảm xúc của người hâm mộ ngay tại thời điểm cao trào nhất, Nike đã khẳng định vị thế thương hiệu gắn liền với những khoảnh khắc vĩ đại của thể thao. Chiến dịch này không chỉ mang về hàng triệu lượt tương tác mà còn thúc đẩy doanh số bán hàng trực tuyến thông qua việc điều hướng người dùng đến các trang sản phẩm liên quan đến cầu thủ họ yêu thích. Qua đó, chúng ta thấy rằng Programmatic không hề khô khan; trái lại, khi được điều phối bởi sự sáng tạo đột phá, nó trở thành công cụ truyền tải cảm hứng mạnh mẽ nhất, giúp xóa nhòa ranh giới giữa quảng cáo trả phí và nội dung lan truyền tự nhiên trên các nền tảng số.

    3. Sự chuyển mình của AirAsia

    AirAsia đã sử dụng Programmatic Advertising để giải quyết một bài toán hóc búa: làm thế nào để tăng tỷ lệ đặt vé máy bay từ những người dùng đã từng truy cập website nhưng chưa hoàn tất thanh toán. Thay vì chỉ sử dụng các banner nhắc nhở đơn thuần, hãng hàng không này đã triển khai một chiến lược nhắm mục tiêu lại (retargeting) cực kỳ thông minh dựa trên dữ liệu hành trình của khách hàng. Nếu một người dùng đã tìm kiếm vé đi Bangkok nhưng chưa mua, hệ thống sẽ hiển thị cho họ những quảng cáo về các khách sạn đẹp tại Bangkok hoặc các hoạt động vui chơi tại đó, kèm theo một mức giá vé ưu đãi chỉ dành riêng cho họ. Cách tiếp cận này giúp nuôi dưỡng nhu cầu của khách hàng một cách tự nhiên, khiến họ cảm thấy thương hiệu thực sự hiểu và muốn hỗ trợ kế hoạch du lịch của mình.

    Hơn thế nữa, AirAsia còn mở rộng chiến dịch bằng cách sử dụng "lookalike audience" – tìm kiếm những người có hành vi tương đồng với những khách hàng trung thành nhất của họ để hiển thị quảng cáo. Kết quả là tỷ lệ ROI của chiến dịch đã tăng lên đến 30 lần, một con số mơ ước đối với bất kỳ doanh nghiệp nào trong ngành du lịch và vận tải. Việc tận dụng tối đa dữ liệu bên thứ nhất (1st-party data) đã giúp AirAsia không chỉ bán được nhiều vé hơn mà còn tối ưu hóa được chi phí sở hữu khách hàng (CAC) một cách đáng kể. Bài học từ AirAsia cho thấy rằng, việc sở hữu dữ liệu là quan trọng, nhưng việc biết cách vận hành dữ liệu đó thông qua các nền tảng quảng cáo tự động để tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa mới là yếu tố thực sự tạo nên sự khác biệt về mặt lợi nhuận.

    4. Turner Sports và dữ liệu khán giả

    Turner Sports, một trong những ông lớn trong ngành truyền hình thể thao, đã tận dụng Programmatic để tối đa hóa giá trị của kho dữ liệu khán giả khổng lồ mà họ đang sở hữu. Thách thức của họ là làm sao để thu hút người xem quay lại theo dõi các trận đấu bóng rổ NBA trên nền tảng số của mình một cách đều đặn hơn. Thay vì chạy quảng cáo đại trà cho tất cả những người yêu thể thao, Turner Sports đã sử dụng thuật toán để phân tích xem những ai thường xuyên theo dõi các đội bóng cụ thể và gửi đến họ những thông điệp quảng cáo cá nhân hóa về các trận đấu sắp tới của đội bóng đó. Cách làm này giúp tăng tỷ lệ xem trực tuyến và tạo ra một cộng đồng người hâm mộ trung thành, luôn được cập nhật thông tin về môn thể thao mà họ yêu thích nhất một cách kịp thời.

    Kết quả ghi nhận từ chiến dịch là sự gia tăng đột biến về lượng người dùng mới đăng ký dịch vụ và tỷ lệ duy trì người dùng cũ ở mức cao kỷ lục. Turner Sports đã chứng minh rằng, ngay cả trong ngành truyền thống như truyền hình, việc áp dụng tư duy "Programmatic First" cũng mang lại những bước tiến khổng lồ về mặt hiệu quả kinh doanh. Họ đã sử dụng sức mạnh của các nền tảng DSP để đấu thầu hiệu quả trên các không gian quảng cáo cao cấp, nơi mà khán giả mục tiêu của họ thường xuyên lui tới để đọc tin tức thể thao. Điều này không chỉ giúp tăng độ nhận diện thương hiệu mà còn khẳng định uy tín của Turner Sports như một nguồn cung cấp nội dung thể thao hàng đầu. Sự thành công này là minh chứng rõ nét cho việc Programmatic có thể áp dụng hiệu quả cho mọi loại hình doanh nghiệp, miễn là bạn biết cách khai thác dữ liệu để phục vụ khách hàng tốt hơn.

    5. Thành công từ thương hiệu Burberry với Programmatic Advertising

    Burberry là một ví dụ điển hình cho việc một thương hiệu xa xỉ lâu đời vẫn có thể dẫn đầu trong kỷ nguyên số nhờ vào việc ứng dụng Programmatic Advertising một cách nghệ thuật. Để ra mắt dòng nước hoa mới, họ đã thực hiện một chiến dịch kết hợp giữa quảng cáo tự động và trải nghiệm cá nhân hóa sâu sắc dành cho khách hàng cao cấp. Burberry đã sử dụng dữ liệu vị trí địa lý để hiển thị quảng cáo cho những người đang ở gần các cửa hàng flagship của mình, mời gọi họ đến trải nghiệm sản phẩm và nhận các mẫu thử đặc biệt. Sự kết hợp giữa Online và Offline (O2O) thông qua các nền tảng quảng cáo tự động đã giúp Burberry tạo ra một hành trình khách hàng liền mạch, từ lúc nhìn thấy banner trên điện thoại cho đến khi bước chân vào cửa hàng thực tế.

    Chiến dịch này không chỉ giúp tăng lưu lượng khách đến cửa hàng mà còn nâng cao vị thế thương hiệu trong mắt giới mộ điệu thời trang nhờ vào cách tiếp cận hiện đại và tinh tế. Burberry đã khéo léo sử dụng Programmatic để duy trì tính độc bản của thương hiệu xa xỉ bằng cách chỉ hiển thị quảng cáo trên những trang web uy tín, phù hợp với đẳng cấp của hãng (Brand Safety). Qua đó, chúng ta thấy rằng quảng cáo tự động không hề làm giảm giá trị của các thương hiệu cao cấp nếu được triển khai với các tiêu chí khắt khe về vị trí hiển thị và chất lượng nội dung. Ngược lại, nó còn là công cụ đắc lực giúp các nhãn hàng xa xỉ tiếp cận đúng tầng lớp khách hàng có khả năng chi trả, đồng thời mang đến những trải nghiệm mua sắm mang tính tương lai và cá nhân hóa cao độ.

    Kết luận

    Nhìn chung, Programmatic Advertising là gì không còn là một câu hỏi quá khó để trả lời, nhưng việc làm thế nào để vận hành nó một cách hiệu quả lại đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về cả tư duy lẫn công nghệ. Qua việc phân tích các ưu điểm và những case study thành công từ Nike, AirAsia hay Burberry, chúng ta thấy rõ rằng công nghệ quảng cáo tự động chính là tương lai không thể đảo ngược của ngành Marketing. Việc tận dụng sức mạnh của dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng không chỉ giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu mà còn xây dựng được giá trị thương hiệu bền vững. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và nguồn cảm hứng để bắt đầu hành trình chinh phục thế giới quảng cáo tự động một cách tự tin và hiệu quả nhất.

    FAQ - Những câu hỏi thường gặp về Programmatic Advertising

    1. Chi phí chạy Programmatic Advertising có đắt không?

    Chi phí của Programmatic Advertising không có một con số cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình đấu thầu và mục tiêu cụ thể của từng doanh nghiệp. Thông thường, chi phí được tính theo CPM (Cost Per Mille - giá cho mỗi 1.000 lượt hiển thị), và mức giá này biến động dựa trên chất lượng của không gian quảng cáo, độ chi tiết của đối tượng nhắm mục tiêu và mức độ cạnh tranh tại thời điểm đó. Tuy nhiên, nếu xét về mặt hiệu quả tổng thể, Programmatic thường tiết kiệm hơn so với quảng cáo truyền thống vì nó giúp giảm thiểu sự lãng phí hiển thị vào những đối tượng không có nhu cầu. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể bắt đầu với một ngân sách nhỏ để thử nghiệm, sau đó dựa trên các báo cáo hiệu suất theo thời gian thực để tăng ngân sách vào những kênh mang lại chuyển đổi tốt nhất, giúp tối ưu hóa ROI tối đa.

    Bên cạnh đó, việc sử dụng Programmatic còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm các chi phí gián tiếp như chi phí nhân sự vận hành và thời gian đàm phán thủ công. Thay vì phải có một đội ngũ lớn để quản lý hàng trăm đối tác quảng cáo, bạn chỉ cần một vài chuyên gia am hiểu về các nền tảng DSP để điều phối toàn bộ chiến dịch quy mô lớn. Sự minh bạch về giá cả trên các sàn giao dịch quảng cáo (Ad Exchange) cũng giúp nhà quảng cáo tránh được việc bị "hét giá" hoặc phải trả tiền cho những vị trí không xứng đáng. Tóm lại, mặc dù có vẻ phức tạp về mặt công nghệ, nhưng Programmatic là một giải pháp đầu tư thông minh, cho phép bạn kiểm soát từng đồng vốn bỏ ra và đảm bảo chúng được tiêu dùng một cách hiệu quả nhất để mang về lợi nhuận cho doanh nghiệp.

    2. Programmatic Advertising có an toàn cho thương hiệu không?

    Vấn đề an toàn thương hiệu (Brand Safety) luôn là ưu tiên hàng đầu trong các chiến dịch Programmatic hiện đại, và các nền tảng công nghệ ngày nay đã có những bước tiến vượt bậc để bảo vệ nhãn hàng. Các DSP cao cấp hiện nay đều tích hợp các công cụ lọc và ngăn chặn quảng cáo hiển thị trên những trang web có nội dung tiêu cực, nhạy cảm hoặc không phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu. Nhà quảng cáo có quyền thiết lập "Blacklist" (danh sách đen) các trang web không muốn xuất hiện hoặc "Whitelist" (danh sách trắng) chỉ bao gồm những trang web uy tín đã được kiểm định. Ngoài ra, các thuật toán AI cũng liên tục quét và phân tích ngữ cảnh của trang web để đảm bảo quảng cáo của bạn luôn được đặt cạnh những nội dung tích cực và có liên quan nhất.

    Ngoài việc ngăn chặn hiển thị sai chỗ, Programmatic còn cung cấp các giải pháp chống gian lận quảng cáo (Ad Fraud) vô cùng mạnh mẽ. Các hệ thống này có khả năng nhận diện và loại bỏ các lượt truy cập ảo từ bot hoặc các hành vi gian lận lượt nhấp chuột, đảm bảo rằng ngân sách của bạn chỉ được chi trả cho những tương tác thực sự từ con người. Việc hợp tác với các bên kiểm định thứ ba uy tín như Integral Ad Science (IAS) hay DoubleVerify cũng giúp tăng thêm một lớp bảo mật, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho các nhà làm Marketing. Chính vì vậy, khi được cấu hình đúng cách và quản lý bởi những chuyên gia có kinh nghiệm, Programmatic Advertising là một trong những kênh quảng cáo an toàn và minh bạch nhất hiện nay trên thị trường kỹ thuật số.

    3. Làm thế nào để bắt đầu chiến dịch Programmatic hiệu quả?

    Để bắt đầu một chiến dịch Programmatic Advertising thành công, bước đầu tiên và quan trọng nhất là bạn phải xác định rõ ràng mục tiêu kinh doanh (KPIs) và đối tượng khách hàng mục tiêu một cách chi tiết. Bạn cần biết khách hàng của mình là ai, họ thường truy cập vào đâu, sở thích của họ là gì và họ đang gặp phải vấn đề gì mà sản phẩm của bạn có thể giải quyết. Sau đó, việc lựa chọn một nền tảng DSP phù hợp với ngân sách và quy mô doanh nghiệp là yếu tố then chốt tiếp theo. Bạn có thể tự vận hành hệ thống nếu có đội ngũ am hiểu kỹ thuật, hoặc hợp tác với các Programmatic Agency uy tín để được tư vấn và thực thi chiến dịch một cách chuyên nghiệp, giúp rút ngắn quá trình học hỏi và giảm thiểu rủi ro ban đầu.

    Sau khi đã có nền tảng và mục tiêu, việc chuẩn bị dữ liệu và nội dung sáng tạo là giai đoạn quyết định đến hiệu suất của quảng cáo. Hãy tận dụng dữ liệu sẵn có của doanh nghiệp (1st-party data) để xây dựng các phân khúc khách hàng đầu tiên và tạo ra nhiều biến thể mẫu quảng cáo khác nhau để thực hiện thử nghiệm A/B. Trong suốt quá trình chạy chiến dịch, hãy luôn theo dõi sát sao các chỉ số báo cáo và sẵn sàng điều chỉnh chiến thuật nếu thấy kết quả không như mong đợi. Programmatic là một quá trình học hỏi liên tục; càng chạy lâu, hệ thống sẽ càng thu thập được nhiều dữ liệu và trở nên thông minh hơn, từ đó giúp bạn đạt được hiệu quả chuyển đổi ngày càng cao với chi phí ngày càng tối ưu. Đừng ngần ngại bắt đầu từ những chiến dịch nhỏ để tích lũy kinh nghiệm trước khi mở rộng quy mô.

    ---

    Nhận xét